góp vào

góp vào

Các bạn học sinh góp vào một chiếc hộp tiền để mua sách mới.

Định nghĩa

Động từ: - Tham gia, đóng góp một phần vào một hoạt động, sự việc hoặc kết quả chung: "góp vào" chỉ hành động đưa thêm một phần (công sức, tiền bạc, ý kiến, vật chất) vào một tổng thể để cùng nhau tạo nên điều đó.

dụ sử dụng
  • (Mỗi người tham gia đóng góp một phần tiền vào tổng số tiền chung.)
  • (Ý kiến đó một phần nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt.)
  • ( ấy tham gia làm cho cuộc trò chuyện thêm phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "góp vào phần": nhấn mạnh sự đóng góp một phần cụ thể.
    • Anh ấy góp vào phần lớn công sức cho việc này. (Anh ấy đóng góp phần quan trọng, chiếm tỉ lệ cao.)
  • "góp vào việc": tham gia vào một công việc cụ thể.
    • Họ góp vào việc tổ chức lễ hội bằng cách chuẩn bị trang trí. (Họ tham gia làm công việc tổ chức.)
  • "góp vào làm": tham gia thực hiện một hành động chung.
    • Cả lớp góp vào làm bài thuyết trình. (Cả lớp cùng nhau thực hiện bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Góp (động từ): đưa một phần vào tổng thể (thường dùng độc lập).
    • Mỗi người góp một ít. (Mỗi người đưa ra một phần nhỏ.)
  • Đóng góp (động từ): tham gia, cung cấp một phần (thường trang trọng hơn).
    • Các nhà hảo tâm đã đóng góp nhiều tiền cho quỹ từ thiện. (Các nhà hảo tâm cung cấp tiền cho quỹ.)
  • Tham gia (động từ): cùng làm việc đó với người khác.
    • Anh ấy tham gia vào nhóm nghiên cứu. (Anh ấy cùng làm việc trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đóng góp: cung cấp một phần vào tổng thể.
  • Tham gia: cùng hoạt động với người khác.
  • Góp mặt: mặt tham gia vào hoạt động.
  • Chung tay: cùng nhau làm việc, góp sức.
Thành ngữ liên quan
  • Góp gió thành bão: nhiều cái nhỏ góp lại thành cái lớn.
    • Mỗi người một ít, góp gió thành bão, chúng ta sẽ giúp được nhiều người. (Nhiều đóng góp nhỏ tạo nên kết quả lớn.)
  • Góp ý kiến: đưa ra ý kiến để hoàn thiện việc .
    • Xin mọi người góp ý kiến để bài báo được tốt hơn. (Mọi người hãy đưa ra ý kiến đóng góp.)

Từ chứa "góp vào"